tiểu dẫn

Học thuật
Thân thiện
tiểu dẫn

Cuốn sách mới có một tiểu dẫn ngắn gọn ở phần đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời giới thiệu ngắn gọnđầu một tác phẩm: "tiểu dẫn" phần văn bản ngắn, thường đặtphần đầu sách, bài viết hoặc tác phẩm, nhằm giới thiệu sơ lược về nội dung, bối cảnh, tác giả hoặc mục đích của tác phẩm đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần tiểu dẫn của cuốn tiểu thuyết đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.
    • Nhà nghiên cứu viết một tiểu dẫn rất sâu sắc cho tuyển tập thơ mới.
    • Trước khi đi vào nội dung chính, độc giả nên đọc kỹ phần tiểu dẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu dẫn học thuật": chỉ phần giới thiệu tính chuyên môn, thường thấy trong các công trình nghiên cứu, luận văn.

    • Tiểu dẫn học thuật trong luận án của anh ấy đã khái quát vấn đề nghiên cứu.
  • "viết tiểu dẫn": hành động soạn thảo phần giới thiệu cho một tác phẩm.

    • Giáo sư được mời viết tiểu dẫn cho cuốn sách chuyên khảo mới.
Biến thể từ gần giống
  • Lời nói đầu / Lời giới thiệu (Danh từ): có nghĩa tương tự "tiểu dẫn", dùng để chỉ phần văn bản mở đầu.
  • Lời tựa (Danh từ): thường do người khác (không phải tác giả) viết để giới thiệu, ca ngợi tác phẩm.
  • Dẫn nhập (Danh từ): phần dẫn dắt, giới thiệu để người đọc đi vào nội dung chính.
Từ đồng nghĩa
  • Lời mở đầu: lời văn bắt đầu một bài viết, cuốn sách.
  • Phần giới thiệu: phần văn bản chức năng giới thiệu.
Các cụm từ liên quan
  • Đọc tiểu dẫn: hành động đọc phần giới thiệu.

    • Bạn nên đọc tiểu dẫn để nắm được ý đồ của tác giả.
  • Nằm trong tiểu dẫn: được đề cập, trình bàyphần giới thiệu.

    • Thông tin về bối cảnh sáng tác nằm trong tiểu dẫn.
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiểu dẫn")

tiểu dẫn

Cuốn sách mới có một tiểu dẫn ngắn gọn ở phần đầu.

  1. Lời nói ngắnđầu quyển sách.